national climatic data center

national climatic data center

The scientist accesses historical weather records at the National Climatic Data Center.

Định nghĩa

Danh từ: - Trung tâm dữ liệu khí hậu quốc gia: "national climatic data center" một tổ chức hoặc cơ quan thuộc một quốc gia nhiệm vụ thu thập, lưu trữ, quản lý cung cấp dữ liệu về khí hậu, bao gồm các thông tin về nhiệt độ, lượng mưa, gió, độ ẩm các hiện tượng thời tiết khác. Trong ngữ cảnh cụ thể, thuật ngữ này thường đề cập đến một đơn vị thuộc Cơ quan Quản lý Khí quyển Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA), nơi duy trì kho lưu trữ dữ liệu thời tiết hoạt động lớn nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (Trung tâm dữ liệu khí hậu quốc gia ở Asheville, Bắc Carolina, lưu giữ hơn 150 năm dữ liệu thời tiết.)
  • (Các nhà nghiên cứu dựa vào Trung tâm dữ liệu khí hậu quốc gia để phân tích biến đổi khí hậu chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to access the national climatic data center": truy cập vào trung tâm dữ liệu khí hậu quốc gia.

    • Meteorologists often access the national climatic data center to download historical weather data. (Các nhà khí tượng học thường truy cập vào trung tâm dữ liệu khí hậu quốc gia để tải dữ liệu thời tiết lịch sử.)
  • "the archive of the national climatic data center": kho lưu trữ của trung tâm dữ liệu khí hậu quốc gia.

    • The archive of the national climatic data center includes satellite imagery and ground station reports. (Kho lưu trữ của trung tâm dữ liệu khí hậu quốc gia bao gồm hình ảnh vệ tinh báo cáo từ các trạm mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • National Climatic Data Center (NCDC) (danh từ riêng): Tên gọi chính thức của cơ quan này, thường được viết tắt NCDC.
    • The NCDC is a key resource for climate scientists worldwide. (NCDC nguồn tài nguyên quan trọng cho các nhà khoa học khí hậu trên toàn thế giới.)
  • Climate data center (danh từ): trung tâm dữ liệu khí hậu (không nhất thiết phải quốc gia).
    • Many countries have their own climate data centers. (Nhiều quốc gia trung tâm dữ liệu khí hậu riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Weather data archive: kho lưu trữ dữ liệu thời tiết (nhấn mạnh chức năng lưu trữ).
  • Climatic repository: kho lưu trữ khí hậu (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • National Oceanic and Atmospheric Administration (NOAA) (danh từ riêng): Cơ quan Quản lý Khí quyển Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ, cơ quan mẹ của NCDC.
    • The National Climatic Data Center is part of NOAA. (Trung tâm dữ liệu khí hậu quốc gia một phần của NOAA.)
  • Climate monitoring: giám sát khí hậu.
    • The national climatic data center plays a crucial role in climate monitoring. (Trung tâm dữ liệu khí hậu quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát khí hậu.)